bức tử
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc người khác phải tự kết liễu mạng sống của chính mình: Hành động dùng áp lực, đe dọa, hoặc các thủ đoạn khác để khiến một người phải tự sát.
- Tạo ra áp lực cực đoan dẫn đến sự sụp đổ hoặc chấm dứt: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương, báo chí) Hành động hoặc tình huống gây sức ép quá lớn, đẩy một cá nhân, tổ chức hoặc sự vật vào tình thế không thể tồn tại, phải chấm dứt hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Kẻ phản bội đã bị bức tử trong ngục tối. (Kẻ phản bội đã bị buộc phải tự sát trong ngục tối.)
- Chúng dùng hình thức tra tấn tinh thần để bức tử nạn nhân. (Chúng dùng hình thức tra tấn tinh thần để buộc nạn nhân phải tự tử.)
Động từ (nghĩa mở rộng):
- Chính sách cạnh tranh không lành mạnh của tập đoàn lớn đang bức tử các doanh nghiệp nhỏ. (Chính sách cạnh tranh không lành mạnh của tập đoàn lớn đang đẩy các doanh nghiệp nhỏ vào chỗ phải đóng cửa.)
- Áp lực dư luận có thể bức tử một tài năng trẻ. (Áp lực dư luận có thể hủy hoại sự nghiệp của một tài năng trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bức tử tinh thần": dùng áp lực tâm lý, lời nói hoặc hành vi để đẩy ai đó vào trạng thái tuyệt vọng, muốn tự sát hoặc suy sụp hoàn toàn về tinh thần.
- Những lời đàm tiếu độc ác là một hình thức bức tử tinh thần.
- "tự bức tử": (cách dùng hiếm, thường dùng "tự sát" hoặc "tự vẫn") tự mình kết liễu đời mình, có thể do bị dồn vào đường cùng bởi hoàn cảnh bên ngoài.
- Anh ta cảm thấy bế tắc và cuối cùng đã tự bức tử.
Biến thể và từ liên quan
- Bức (động từ): thúc ép, đốc thúc, gây sức ép. Ví dụ: , .
- Tử (danh từ): cái chết. Ví dụ: , , .
- Tự tử (động từ): tự mình gây ra cái chết cho mình. (Đây là từ chỉ hành động của nạn nhân, trong khi "bức tử" chỉ hành động của chủ thể gây ra).
- Ám sát (động từ): giết người một cách lén lút, có chủ đích. (Khác với "bức tử" là buộc nạn nhân tự giết mình).
Từ đồng nghĩa
- Ép tự tử: Buộc phải tự sát.
- Buộc chết: (Ít dùng) Buộc phải chết.
- Đẩy vào chỗ chết: (Thành ngữ) Tạo tình huống khiến ai đó phải chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "bức tử" trong tiếng Việt vì đây đã là một từ ghép hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- Dồn đến chân tường: Đẩy ai đó vào tình thế cùng cực, không còn lối thoát, có thể dẫn đến hành động tuyệt vọng.
- Họ bị dồn đến chân tường và có nguy cơ bị bức tử về mặt tài chính.
- Cướp đi sinh mạng: (Nhấn mạnh kết quả) Làm cho ai đó chết. ("Bức tử" nhấn mạnh vào quá trình và phương thức buộc tự sát).